Mua vào Bán ra
AUD 16789.64 17075.56
CAD 17152.92 17497.83
CHF 22765.03 23222.42
DKK - 3659.02
EUR 26644.87 26963.1
GBP 29648.43 30123.38
HKD 2894.85 2958.93
INR - 347.15
JPY 200.83 207.14
KRW 18.73 20.96
KWD - 78891.95
MYR - 5714.09
NOK - 2847.55
RUB - 404.24
SAR - 6371.86
SEK - 2621.01
SGD 16653.18 16953.83
THB 675.89 704.09
USD 23015 23085
(Nguồn Vietcombank.com.vn)
Tổng truy cập
Trong tháng
Trong tuần
Trong ngày
Trực tuyến

Đá mi sàng

Theo dõi  |  So sánh  |  Lượt xem : 305  |  Ngày đăng : 08/04/2015
Giá sản phẩm Liên hệ
Mã sản phẩm DAMISANG